베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sa thải" (1)
sa thải

영어
동사fire, dismiss
Doanh nghiệp sa thải người lao động
companies lay off workers
관련 단어 "sa thải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sa thải" (1)
Doanh nghiệp sa thải người lao động
companies lay off workers
